LDL2-41X16RD2 | CCS Vietnam

LDL2-41X16RD2 là dòng đèn LED chiếu sáng công nghiệp chất lượng cao của CCS. Thiết bị được phát triển dành riêng cho các hệ thống thị giác máy (Machine Vision). Sản phẩm mang lại nguồn sáng đỏ có cường độ ổn định. Điều này giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình kiểm tra và xử lý hình ảnh.
LDL2-41X16RD2 CCS Vietnam được thiết kế với kích thước nhỏ gọn. Thiết bị dễ dàng lắp đặt trong nhiều không gian sản xuất khác nhau. Sản phẩm sử dụng nguồn cấp 24 VDC. Đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dây chuyền tự động hóa, kiểm tra chất lượng và hệ thống camera công nghiệp hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của LDL2-41X16RD2 CCS Vietnam
- Sử dụng LED màu đỏ với bước sóng điển hình khoảng 634 nm.
- Bề mặt phát sáng có kích thước 41 × 16 mm. Phù hợp cho nhiều ứng dụng kiểm tra hình ảnh.
- Kích thước tổng thể chỉ 53 × 20 × 20 mm. Tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Hoạt động với nguồn điện 24 VDC.
- Công suất tiêu thụ tối đa khoảng 3.8 W.
- Vỏ được chế tạo từ hợp kim nhôm và nhựa. Độ bền cơ học cao.
- Làm mát tự nhiên. Không cần quạt làm mát.
- Đạt các tiêu chuẩn CE, UKCA, RoHS và IEC 62471.
- Độ ổn định ánh sáng cao. Giúp tăng độ chính xác cho hệ thống Machine Vision.
- Tuổi thọ LED dài. Giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Ứng dụng của LDL2-41X16RD2 CCS Vietnam
LDL2-41X16RD2 CCS Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại như:
- Hệ thống kiểm tra sản phẩm bằng camera công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất điện tử và bán dẫn.
- Kiểm tra linh kiện cơ khí chính xác.
- Kiểm tra mã vạch, ký tự và nhãn sản phẩm.
- Hệ thống robot tự động.
- Kiểm tra bề mặt kim loại, nhựa và kính.
- Ngành ô tô và linh kiện ô tô.
- Dây chuyền đóng gói thực phẩm và dược phẩm.
- Các hệ thống tự động hóa trong nhà máy thông minh.
Bảng thông số kỹ thuật của LDL2-41X16RD2 CCS Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LDL2-41X16RD2 |
| Hãng sản xuất | CCS |
| Màu LED | Đỏ (Red) |
| Bước sóng | 634 nm (typ.) |
| Kích thước phát sáng | 41 × 16 mm |
| Kích thước tổng thể | 53 × 20 × 20 mm |
| Điện áp hoạt động | 24 VDC |
| Công suất tiêu thụ | 3.8 W max. |
| Chiều dài cáp | 300 mm |
| Chất liệu vỏ | Hợp kim nhôm, nhựa |
| Phương pháp làm mát | Làm mát tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20 đến 85% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | CE, UKCA, RoHS, IEC 62471 |
| Khối lượng | Khoảng 50 g |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.